menu_book
見出し語検索結果 "biểu dương" (1件)
biểu dương
日本語
動表彰する、称賛する
Thủ tướng đã biểu dương những nỗ lực của các bộ.
首相は各省庁の努力を称賛した。
swap_horiz
類語検索結果 "biểu dương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "biểu dương" (1件)
Thủ tướng đã biểu dương những nỗ lực của các bộ.
首相は各省庁の努力を称賛した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)